Indicator là gì? Chỉ báo indicator có mấy loại và cần lưu ý những gì khi sử dụng chỉ báo trong giao dịch forex, trade coin? Trong bài viết này, brokervn sẽ giới thiệu đến những chỉ báo kỹ thuật nên sử dụng khi tham gia thị trường forex. Cùng theo dõi nhé.

1. Indicator là gì?

Indicator nghĩa là gì? Nếu bạn đang thắc mắc indicator là gì tiếng Việt thì phần này sẽ giúp bạn giải đáp điều đó.

Indicators được dịch sang tiếng Việt là chỉ báo kỹ thuật. Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một tập hợp những đại lượng bao gồm các đặc điểm cho phép dựa trên giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ.

Indicator là gì

Các chỉ báo – indicator là một phần trong trường phái phân tích kỹ thuật cung cấp cho các nhà đầu tư hành động giá trên thị trường và cho biết liệu nó đang ở trong giai đoạn mua quá nhiều hay bán quá mức. Nó cũng cho thấy xu hướng trong tương lai.

Dựa trên thông tin này, nhà đầu tư có thể biết được thời điểm tốt nhất để đưa ra các quyết định vào hoặc thoát lệnh, cắt lỗ và chốt lời.

Các chỉ số được hiển thị trên biểu đồ dưới nhiều hình thức khác nhau. Một số chỉ báo sẽ được chèn trực tiếp vào đồ thị giá, nhưng cũng có thể tách các phần tử của biểu đồ bên dưới. Tuy nhiên, bất kể biểu diễn như thế nào thì các chỉ báo thường sẽ dựa trên dữ liệu giá hoạt động và khối lượng giao dịch.

2. Phân loại các chỉ báo (indicator)

Hiện nay, có hàng trăm chỉ báo kỹ thuật và có nhiều cách để phân biệt indicator khác nhau. Các chỉ báo thường được phân loại theo tín hiệu trễ mà chúng tạo ra.

Có hai loại chỉ báo thị trường Forex cơ bản được đề cập là: chỉ báo nhanh (Leading indicator) và chỉ báo chậm (Lagging indicator).

Chỉ báo nhanh (Leading indicator)

Chỉ các chỉ báo nhanh còn gọi là chỉ báo dao động, giúp báo hiệu cho trader trước khi giá thay đổi. Đó là chỉ báo đưa ra tín hiệu xảy ra trước và sau đó giá mới bắt đầu đi theo xu hướng được cung cấp bởi chỉ báo nhanh trước đó.

Một số chỉ báo nhanh được sử dụng dung nhiều như Stochastic, Parabolic SAR, RSI… nếu nhóm chỉ báo biến động nhanh sát đường biên ở trên thì thị trường sẽ điều chỉnh đi xuống.

Thị trường tiềm năng để sử dụng chỉ báo nhanh là thị trường có xu hướng chính. Ở đây, chiến lược giao dịch hiệu quả nhất là giao dịch thuận chiều theo chỉ báo xu hướng.

Lệnh Buy sẽ rất hữu ích khi thị trường có xu hướng tăng. Mặt khác, khi thị trường đang trong xu hướng giảm, bạn nên cân nhắc vào lệnh Sell.

Các chỉ báo nhanh thường được đưa ra cho nhà đầu tư 2 tín hiệu, gồm:

– Các tín hiệu mua quá mức hoặc bán quá mức

– Tín hiệu phân kỳ, hội thụ giữ chỉ báo và giá

Chỉ báo nhanh có những ưu điểm và nhược điểm sau:

Ưu điểm: Chỉ báo nhanh tạo ra tín hiệu thị trường nhanh nhất. Do đó, nếu nhà đầu tư nắm bắt được xu hướng, sẽ có cơ hội kiếm lời rất nhiều.

Nhược điểm: Không phải tất cả các chỉ báo nhanh đều tuyệt đối chính xác, có khá nhiều tín hiệu ảo được tạo ra từ chỉ báo nhanh. Do đó, khi sử dụng trader sẽ gặp phải nhiều rủi ro.

Chỉ báo chậm (Lagging indicator)

Chỉ báo chậm còn được gọi là chỉ báo động lượng. Đây là loại chỉ báo xuất hiện sau khi xu hướng thị trường đã được định dạng. Sự khác biệt duy nhất giữa chỉ báo chậm và chỉ báo nhanh là ở chỗ khi có một xu hướng mới bắt đầu thì chỉ báo chậm mới là chỉ báo cung cấp tín hiệu giao dịch cho nha đầu tư.

Một số biến phổ biến chẳng hạn như MACD, MA và Momentum,… Đường chỉ báo này thường chỉ dao động quanh đường trung tâm.

Các nhà đầu tư thường nhận được những tín hiệu từ chỉ báo chậm như:

  • Xu hướng giá tăng, giảm hoặc đi ngang.
  • Xác định khu vực hỗ trợ và vùng kháng cự.

Chỉ báo chậm có những ưu điểm và nhược điểm sau:

  • Ưu điểm: Các chỉ báo chậm tạo ra tín hiệu tốt hơn và chính xác hơn các chỉ báo nhanh.
  • Nhược điểm: Các tín hiệu chỉ báo chậm cung cấp chậm nhừn có độ chính xác cao. Kết quả là, các nhà giao dịch bắt xu hướng chậm hơn và lợi nhuận thu về không cao.

3. Những chỉ báo kỹ thuật được sử dụng phổ biến nhất

Chỉ báo dao động (Volatility Indicator)

  • Average True Range
  • ODDS Probability Cones
  • Moving Average (Variable)
  • Bollinger Bands
  • Relative Volatility Index
  • Standard Deviation
  • Standard Error Bands
  • Commodity Channel Index
  • Volatility, Chalkin’s

Chỉ báo xung lượng (Momentum Indicator)

  • Accumulation Swing Index
  • Commodity Channel Index
  • Intraday Momentum Index
  • Chande Momentum Oscillator
  • Dynamic Momentum Index
  • MACD
  • Linear Regression Slope
  • Mass Index
  • Momentum Indicator
  • Price Oscillator
  • Price Rate-Of-Change
  • Random Walk Index
  • Williams’ %R
  • Stochastic Momentum Index
  • Range Indicator
  • Stochastic Oscillator
  • Williams’ Accumulation-Distribution
  • Relative Strength Index
  • Relative Momentum Index
  • Swing Index
  • Trix
  • Ultimate Oscillator

Chỉ báo chu kỳ (Cycle Indicator)

  • Cycle Lines
  • Fibonacci
  • MESA Sine Wave Indicator
  • Fourier Transform
  • Detrended Price Oscillator

Chỉ báo cường độ của thị trường (Market Strength Indicator)

  • Accumulation-Distribution
  • Chaikin A/D Oscillator
  • Demand Index
  • Chaikin Money Flow
  • Ease of Movement
  • Herrick Payoff Index
  • Moving Average (Volume Adjusted)
  • Money Flow Index
  • Klingler Oscillator
  • Negative Volume Index
  • On Balance Volume
  • Open Interest
  • Positive Volume Index
  • Trade Volume Index
  • Volume Rate-Of-Change
  • Price Volume Trend
  • Volume
  • Volume Oscillator

Chỉ báo kháng cự và hỗ trợ (Support and Resistance Indicator)

  • Andrew’s Pitchfork
  • Gann Lines, Fans, Grids
  • Envelope
  • Tirone Levels
  • Fibonacci Arcs, Fans, Retracements
  • Pivot Points
  • Projection Bands
  • Projection Oscillator
  • Quadrant Lines
  • Ichimoku Kinko Hyo
  • Speed Resistance Lines
  • Trendlines

Chỉ báo xu hướng (Trend Indicator)

  • Time Series Forecast
  • Directional Movement
  • Forecast Oscillator
  • DEMA
  • Vertical Horizontal Filter
  • Aroon
  • Commodity Selection Index
  • Polarized Fractal Efficiency
  • Standard Error Channel
  • Linear Regression Indicator
  • Linear Regression Slope
  • MACD
  • Performance
  • Price Oscillator
  • Standard Deviation Channel
  • Moving Averages (all methods)
  • Parabolic SAR
  • Linear Regression Trendline
  • Qstick Indicator
  • r-squared
  • Standard Error
  • Raff Regression Channel
  • Standard Error Bands
  • TEMA

4. Loại Indicator nào là hiệu quả nhất?

Các nhà đầu tư có thể sử dụng 4 loại Indicator dưới đây để góp phần phân tích biến động của thị trường forex, từ đó đưa ra quyết định giao dịch hiệu quả hơn:

EMA – Exponential Moving Average

Đường trung bình động hay chỉ báo EMA là một trong những công cụ kỹ thuật đơn giản nhưng hiệu quả nhất, được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Nhưng tại sao lại chọn EMA thay vì MA hoặc SMA (Smooth Moving Average)?

Điều này là do EMA tập trung vào các thông số giá gần đây hơn so với trong quá khứ, phản ánh chính xác hơn những gì đang xảy ra hiện tại và loại bỏ nhiều tín hiệu nhiễu hơn.

Các nhà giao dịch biết rằng tiền điện tử là một thị trường thay đổi nhanh chóng. Do đó, dữ liệu giá có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời và nên tập trung vào dữ liệu mới nhất sẽ mang lại hiệu quả cao hơn.

Hệ thống giao dịch yêu cầu nhà đầu tư sử dụng một đường nhanh (EMA 50) và một đường chậm (EMA 200).

Đường nhanh hoạt động để tạo ra tín hiệu phản ứng nhanh với giá, đường chậm sẽ đánh dấu vùng hỗ trợ / kháng cự quan trọng. Các nhà đầu tư thường sử dụng các tín hiệu sau trên hai đường EMA này:

  • Hỗ trợ / kháng cự động
  • Bullish/bearish crossover: Sự giao nhau trong xu hướng tăng xảy ra khi đường EMA50 cắt đường EMA200 từ bên dưới lên. Đây là dấu hiệu của xu hướng tăng trung hạn, bearish crossover là sự cắt từ trên xuống, là xu hướng giảm trong trung hạn.
  • Xác định xu hướng trung hạn: Ngoài crossover ở trên, hướng của hai đường EMA này cũng cho biết xu hướng trung hạn. Nếu đường EMA 50 cong xuống khi xu hướng tăng, thị trường có xu hướng đảo chiều.

Các đường chỉ báo khác như:

Bollinger Bands & Keltner Channel

Bollinger Bands và Keltner Channel lần lượt thực hiện nhiệm vụ đo lường sự biến động trên thị trường hiện tại, độ quá mua và quá bán.

Bollinger Bands

Bollinger Bands là một công cụ tuyệt vời. Hàng triệu nhà giao dịch trên khắp thế giới tin tưởng nó như một phần không thể thiếu trong cuộc sống giao dịch của họ.

Giống như các chỉ báo cổ điển khác, BBs có nhiều chức năng hữu ích. Một trong những tính năng này là đặc thù và duy nhất, đây là hiện tượng nút thắt cổ chai của Bollinger Bands.

Bollinger Bands sẽ phát huy rất tốt thể mình của mình khi bộ biến động của crypto market biến động quá lớn.

Nếu cả hai dải mở rộng, điều đó có nghĩa là thị trường đang có sự biến động đáng kể. Nếu chúng thu hẹp lại, điều đó có nghĩa là thị trường đã được thiết lập và sẵn sàng chuyển động mạnh theo một hướng. Tùy vào độ biến động mà mỗi trader sẽ có chiến lược trader khác nhau.

Keltner Channel

Các nhà đầu tư nên sử dụng Keltner Channel để đánh giá xem trạng thái hiện tại của thị trường tổng thể là mua quá nhiều hay bán quá mức để tránh bị Fomo đu theo.

Nếu nến đóng cửa và hoàn toàn vượt quá giới hạn trên Keltner Channel, chứng tỏ thị trường đang mua quá mức, giá có khả năng hồi lại, ngược lại với band dưới.

So với RSI và Stochastic, Keltner Channel đã được chứng minh là rất hiệu quả trong lĩnh vực này.

Các nhà đầu tư cần lưu ý rằng hai chỉ báo này không nên sử dụng để dự đoán xu hướng. Chạm vào band trên là Sell, chạm vào band dưới là mua, với suy nghĩ như vậy sẽ tạo ra rất nhiều rủi ro cho nhà đầu tư.

RSI, MACD và Stochastic

Chỉ báo này có tên chung là chỉ báo dao động hoặc chỉ báo nhanh. Nhiệm vụ của chúng là dự đoán các xu hướng ngắn hạn / trung hạn.

Chúng có thể giúp các nhà đầu tư tìm ra sự suy yếu của xu hướng, sự đảo ngược xu hướng và sự bắt đầu của các xu hướng mới. Nó cũng cho bạn biết nếu thị trường đang quá bán hoặc quá mua. Nói chung chúng rất hữu ích.

RSI

Sức mạnh của chỉ báo RSI cho thấy sự khác biệt. Nếu giá đi xuống nhưng chỉ số RSI đi lên thì sẽ có sự phân kỳ tăng. Điều này cho thấy xu hướng giảm đang suy yếu và sắp đảo ngược.

So sánh điều này với sự khác biệt đi xuống. Những tín hiệu này rất đáng tin cậy khi kết hợp với các mẫu giá. Ngoài ra, RSI có thể được sử dụng để đo lường quá mua / quá bán.

MACD

Chỉ báo MACD có cùng tiềm năng phân kỳ như RSI, nhưng ít khả năng xảy ra hơn. Sức mạnh của nó nằm ở việc dự đoán xu hướng giao nhau giữa xu hướng bullish/bearish crossover.

Stochastic

Chỉ báo Stochastic hoạt động tương tự như MACD nhưng có thêm chức năng đo độ mua quá hoặc bán quá.

Các chỉ báo này hoạt động theo cùng một cách và nhà đầu tư chỉ nên sử dụng một. Các nhà đầu tư đã sử dụng MACD trong quá khứ, nhưng bây giờ đổi qua Stochastic vì chúng là một chỉ báo tốt hơn về sự khác biệt quá mua / quá bán và kiệm luôn khả năng phân kỳ của RSI.

Volume

Volume là một phần không thể thiếu mà trader nên dựa vào, vì giá của mô hình sau khi hoàn thành mà bật lên với volume ở mức yếu hoặc vừa không nổi bật thì trader cần quan sát thêm, hạn chế vào lệnh ngay.

5. Những lưu ý khi giao dịch với Indicator

Indicator là công cụ có tính ứng dụng cao và hỗ trợ đắc lực, nhằm giúp các trader đầu tư thêm hiệu quả. Tuy nhiên, khi sử dụng Indicator trader cần phải lưu ý một số điểm sau:

  • Mỗi một chỉ báo sẽ có những tính năng riêng biệt. Vì thế, cách giao dịch thông minh nhất là kết hợp những điểm mạnh của các chỉ báo với nhau.
  • Nếu bạn chỉ là một newbie, điều bạn nên làm là dành nhiều thời gian để phân tích chỉ báo. Hãy lựa chọ tài khoản demo để giao dịch, khi đã thấy nhuần nhuyễn, đó là lúc bạn nên ứng dụng vào giao dịch thực tế.
  • Nếu có nhiều chỉ báo có tín hiệu giao dịch giống nhau thì hiệu suất thành công sẽ cao hơn.
  • Không phải mọi chỉ báo đều chính xác. Nên khi phân tích thị trường, trader phải thật tỉnh táo để đưa ra được quyết định đúng đắn.

6. Kết luận

Qua bài viết này, chúng ta đã hiểu được Indicator là gì để từ đó sử dụng công cụ phân tích kỹ thuật này thêm hiệu quả. Tuy nhiên, phải nhớ rằng mỗi loại chỉ báo sẽ có thế mạnh khác nhau, vì thế hãy tìm ra loại chỉ báo phù hợp nhất với mình. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết của brokervn, chúc bạn có những quyết định thật sự đúng đắn.

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.